Quản lý phân quyền
Thêm người dùng
Danh sách & Phân quyền từng người
Tất cả
Hôm nay
Hôm qua
7 ngày trước
30 ngày trước
Tháng này
Tháng trước
Quý này
Quý trước
Năm nay
Năm trước
Tùy chọn
Tổng đơn hàng
đơn duy nhất
Doanh thu
VND (đơn chưa hủy)
AOV / đơn
VND trung bình
Tỉ lệ hủy
Đã giao
Dùng mã KM
% đơn có khuyến mãi
Doanh thu/ngày
TB VND/ngày
Đơn/ngày
TB đơn/ngày
Khách quay lại
% repeat customer
CAC ước tính
ADS spend / KH mới
ROAS tổng
Doanh thu / ADS spend
SP hết hàng
SKU cần nhập thêm
Doanh thu theo tháng (triệu VND)
HaraSocial
Shopee
TikTok
Khác
Phân bổ kênh (DT)
Số đơn theo tháng
Top tỉnh/thành nhận hàng
Tình trạng đơn hàng
Phương thức thanh toán
📊 Hiệu quả kênh (cross ADS × Đơn hàng)
KênhĐơnDoanh thuADS SpendROASCPO
🏆 Top SP × Tồn kho còn lại
Sản phẩmĐã bánTồn khoNgày tồnCảnh báo
Tổng đơn
đơn duy nhất
Đã giao
Đã hủy
Có mã KM
đơn dùng khuyến mãi
Giảm giá TB
VND/đơn có mã
AOV
VND/đơn
Đơn & Hủy theo tháng
Lý do hủy
Tổng hợp
ThángTổng đơnĐã giaoĐã hủyTỉ lệ hủyDoanh thuAOVSố SP bánCó mã KMKH mới
Báo cáo chi tiết theo ngày
Ngày Tổng đơn Đã giao Đã hủy Tỉ lệ hủy Doanh thu AOV
Doanh thu theo kênh (M VND)
Số đơn theo kênh
AOV theo kênh
Tỉ lệ hủy theo kênh (%)
So sánh chi tiết kênh × ADS
KênhSố đơn% Doanh thu% DT AOVTỉ lệ hủy ADS SpendROASCPO
📈 Tăng trưởng kênh theo tháng
🎯 Hiệu quả mã KM theo kênh
KênhĐơn có KM% dùng KMGiảm giá TBAOV có KM
Tổng SL bán
sản phẩm đã bán
Doanh thu SP
VND (chưa hủy)
SP bán chạy #1
Doanh thu #1
VND
Giá TB/SP
VND trung bình
Dòng SP khác nhau
tên SP cơ bản
SP sắp hết hàng
tồn < 7 ngày
Vòng quay TB
ngày/vòng
Top 12 — số lần đặt
Top 12 — doanh thu
Danh sách sản phẩm đầy đủ
# Tên sản phẩm Số lượng Doanh thu Giá TB Tốc độ bán Tồn kho Ngày tồn
📣 Sản phẩm theo chi phí ADS
⚠️ Cột Số lượng ở bảng này chỉ tính theo kênh đang lọc bên dưới (mặc định META), khác với cột Số lượng ở bảng "Danh sách sản phẩm đầy đủ" phía trên (tính tất cả các kênh). Đây là khác biệt phạm vi dữ liệu, không phải lỗi.
# Tên sản phẩm Số lượng Conv Value Amount Spent ROAS
ℹ Conv Value = Giá sản phẩm × Số lượng (từ tab Đơn hàng, kênh đã lọc) · ROAS = Conv Value ÷ Chi phí ADS
🔧 Mapping mã SP cũ → SKU chuẩn
ℹ️ Mã SP chuẩn phải đủ 11 ký tự (đối chiếu tab Sản phẩm, cột S). Các đơn hàng có mã SP cũ/sai độ dài được tự động tra cứu theo Tên sản phẩm để tìm SKU đúng. Dashboard chỉ hiển thị để bạn đối chiếu — không tự sửa sheet gốc, dùng nút "Xuất CSV" để tự cập nhật.
Dòng SKU sai
tên SP + SKU duy nhất
Tra được SKU đúng
Chưa tìm thấy
cần tự tra cứu thủ công
Tổng đơn ảnh hưởng
dòng đơn hàng có SKU sai
Tên sản phẩm Mã SP cũ (sai) Độ dài Mã SP chuẩn (mới) Loại khớp Số đơn
Tổng khách
email/SĐT duy nhất
Quay lại ≥2 lần
VIP ≥3 lần
LTV trung bình
VND/khách
LTV cao nhất
VND
TB đơn/khách
đơn trung bình
LTV VIP
TB VND/KH VIP
Churn ước tính
KH không quay lại
KH mới tháng này
lần đầu mua
Phân khúc RFM
Phân bổ độ tuổi
Top tỉnh/thành
Chi tiêu theo phân khúc
Chi tiêu theo độ tuổi
AOV theo độ tuổi
Phân tích RFM chi tiết
Phân khúcSố KH%Tổng chi tiêuChi tiêu TBĐơn TBHành động
Danh sách khách hàng
#Họ tênKhách hàngPhân khúcSố đơnTổng chi tiêuĐơn gần nhấtThành phố
Tổng tồn kho
đơn vị thực tế
SKU còn hàng
SKU hết hàng
SKU tồn âm
cần đối chiếu
Tổng SKU
biến thể SP
SP sắp hết (<7 ngày)
cần nhập ngay
SP tồn cao (>90 ngày)
có thể giảm giá
Ngày tồn TB
ngày tồn trung bình
📊 Tồn kho Basic Tee (theo tên SP)
📊 Tồn kho Long Sleeve (theo tên SP)
📦 Tồn kho Basic Tee
📦 Tồn kho Long Sleeve Tshirt
Top 15 tồn kho cao nhất
Chi tiết tồn kho theo sản phẩm
#Sản phẩmTồn TTCònHếtÂmTrạng thái
Tổng chi phí
VND đã chi
ROAS FB (báo cáo)
Conv Value / Spend
ROAS thực tế
DT META / ADS Spend
Conv. Value
Purchases conversion value
CPM TB
cost per 1000 views
CTR TB
tỉ lệ click
Impressions
lượt hiển thị
CPO thực tế
ADS Spend / đơn META
Tổng Purchase
lượt mua FB báo cáo
Chi phí theo ngày
ROAS theo ngày
CTR theo ngày (%)
CPM theo ngày (VND)
📈 Xu hướng & Khuyến nghị
Hiệu suất theo ngày So sánh với ngày liền trước
NgàyChi phíΔ Chi phí ROASΔ ROAS CTRPurchaseImpressions
Top Campaign — Chi phí
Top Campaign — Purchase
Bảng chi tiết ADS
Tổng nhân viên
có dữ liệu
Tổng đơn xử lý
đơn hàng
Tổng tin nhắn
tin nhắn
Tổng doanh thu
VND
TB đơn/NV
đơn trung bình
Top performer
Đơn hàng theo nhân viên
Doanh thu theo nhân viên
Tin nhắn theo nhân viên
Tỉ lệ chuyển đổi (Đơn / Tin nhắn × 100)
Bảng hiệu suất nhân viên
#Nhân viên Đơn hàng Doanh thu Tin nhắn Tỉ lệ CĐ AOV Hiệu suất
Dữ liệu thô HaraSocial
Tổng đơn đặt may
lượt đặt
Tổng SL đặt
áo
Đã giao
Còn lại / Đang may
áo chưa giao
Số NCC
nhà cung cấp
Thời gian SX TB
ngày/đơn (đặt→giao)
Đúng hạn
Trễ hạn
đơn giao trễ dự kiến
Số lượng đặt theo NCC
Tỉ lệ hoàn thành theo NCC (%)
Thời gian sản xuất TB theo NCC (ngày)
Số lượng theo màu (Top 10)
So sánh hiệu suất NCC
Nhà cung cấpSố đơnSL đặt Đã giaoCòn lại% Hoàn thành TG sản xuất TBĐúng hạnĐánh giá
Chi tiết đơn đặt may
NCCNgày đặtNgày nhận DKNgày giao TT MàuFormSL đặtĐã giao Còn lạiTrạng tháiHạn
🧵 ROP Đặt Hàng Vải Trơn (theo mã SKU)
ℹ️ Phân loại hoàn toàn theo mã SKU 11 ký tự (không dùng tên SP): vị trí 1-2 = Loại SP (TS=Tay ngắn, LS=Tay dài), vị trí 3-4 = mã Màu, vị trí 5 = mã Size, vị trí 6-9 = STT (0001 = áo trơn chưa in). Mọi đơn bán ra (đã in hình) được quy về nhu cầu vải trơn cùng Loại+Màu+Size, đối chiếu Tồn kho áo trơn (STT=0000) + đơn đang đặt NCC để ra khuyến nghị ROP. SKU sai cấu trúc trong đơn hàng được tự tra cứu qua bảng mapping (xem card "Mapping mã SP cũ" ở trên).
Tổng biến thể theo dõi
Loại × Màu × Size
Cần đặt ngay
dưới ROP
Đủ hàng
trên ROP
Tổng SL thiếu
áo cần đặt thêm
LoạiMàuSize SL bán Tốc độ bán Tồn kho áo trơn Đang đặt NCC Leadtime Safety Stock ROP SL thiếu Trạng thái
ℹ️ Công thức: Tốc độ bán = SL bán ÷ số ngày trong kỳ lọc · Safety Stock = Tốc độ bán × 3 ngày dự phòng · ROP = (Tốc độ bán × Leadtime) + Safety Stock · SL thiếu = max(0, ROP − Tồn kho − Đang đặt NCC)