Tổng đơn hàng
—
đơn duy nhất
Doanh thu
—
VND (đơn chưa hủy)
AOV / đơn
—
VND trung bình
Tỉ lệ hủy
—
Đã giao
—
Dùng mã KM
—
% đơn có khuyến mãi
Doanh thu/ngày
—
TB VND/ngày
Đơn/ngày
—
TB đơn/ngày
Khách quay lại
—
% repeat customer
CAC ước tính
—
ADS spend / KH mới
ROAS tổng
—
Doanh thu / ADS spend
SP hết hàng
—
SKU cần nhập thêm
Doanh thu theo tháng (triệu VND)
HaraSocial
Shopee
TikTok
Khác
Phân bổ kênh (DT)
Số đơn theo tháng
Top tỉnh/thành nhận hàng
Tình trạng đơn hàng
Phương thức thanh toán
📊 Hiệu quả kênh (cross ADS × Đơn hàng)
| Kênh | Đơn | Doanh thu | ADS Spend | ROAS | CPO |
|---|
🏆 Top SP × Tồn kho còn lại
| Sản phẩm | Đã bán | Tồn kho | Ngày tồn | Cảnh báo |
|---|
Tổng đơn
—
đơn duy nhất
Đã giao
—
Đã hủy
—
Có mã KM
—
đơn dùng khuyến mãi
Giảm giá TB
—
VND/đơn có mã
AOV
—
VND/đơn
Đơn & Hủy theo tháng
Lý do hủy
Tổng hợp
| Tháng | Tổng đơn | Đã giao | Đã hủy | Tỉ lệ hủy | Doanh thu | AOV | Số SP bán | Có mã KM | KH mới |
|---|
Báo cáo chi tiết theo ngày
| Ngày | Tổng đơn | Đã giao | Đã hủy | Tỉ lệ hủy | Doanh thu | AOV |
|---|
Doanh thu theo kênh (M VND)
Số đơn theo kênh
AOV theo kênh
Tỉ lệ hủy theo kênh (%)
So sánh chi tiết kênh × ADS
| Kênh | Số đơn | % | Doanh thu | % DT | AOV | Tỉ lệ hủy | ADS Spend | ROAS | CPO |
|---|
📈 Tăng trưởng kênh theo tháng
🎯 Hiệu quả mã KM theo kênh
| Kênh | Đơn có KM | % dùng KM | Giảm giá TB | AOV có KM |
|---|
Tổng SL bán
—
sản phẩm đã bán
Doanh thu SP
—
VND (chưa hủy)
SP bán chạy #1
—
Doanh thu #1
—
VND
Giá TB/SP
—
VND trung bình
Dòng SP khác nhau
—
tên SP cơ bản
SP sắp hết hàng
—
tồn < 7 ngày
Vòng quay TB
—
ngày/vòng
Top 12 — số lần đặt
Top 12 — doanh thu
Danh sách sản phẩm đầy đủ
| # ↓ | Tên sản phẩm | Số lượng | Doanh thu | Giá TB | Tốc độ bán ⓘ | Tồn kho | Ngày tồn ⓘ |
|---|
📣 Sản phẩm theo chi phí ADS
⚠️ Cột Số lượng ở bảng này chỉ tính theo kênh đang lọc bên dưới (mặc định META), khác với cột Số lượng ở bảng "Danh sách sản phẩm đầy đủ" phía trên (tính tất cả các kênh). Đây là khác biệt phạm vi dữ liệu, không phải lỗi.
| # | Tên sản phẩm | Số lượng ↕ | Conv Value ↕ | Amount Spent ↕ | ROAS ↕ |
|---|
ℹ Conv Value = Giá sản phẩm × Số lượng (từ tab Đơn hàng, kênh đã lọc) · ROAS = Conv Value ÷ Chi phí ADS
🔧 Mapping mã SP cũ → SKU chuẩn
ℹ️ Mã SP chuẩn phải đủ 11 ký tự (đối chiếu tab Sản phẩm, cột S). Các đơn hàng có mã SP cũ/sai độ dài được tự động tra cứu theo Tên sản phẩm để tìm SKU đúng. Dashboard chỉ hiển thị để bạn đối chiếu — không tự sửa sheet gốc, dùng nút "Xuất CSV" để tự cập nhật.
Dòng SKU sai
—
tên SP + SKU duy nhất
Tra được SKU đúng
—
Chưa tìm thấy
—
cần tự tra cứu thủ công
Tổng đơn ảnh hưởng
—
dòng đơn hàng có SKU sai
| Tên sản phẩm | Mã SP cũ (sai) | Độ dài | Mã SP chuẩn (mới) | Loại khớp | Số đơn |
|---|
Tổng khách
—
email/SĐT duy nhất
Quay lại ≥2 lần
—
VIP ≥3 lần
—
LTV trung bình
—
VND/khách
LTV cao nhất
—
VND
TB đơn/khách
—
đơn trung bình
LTV VIP
—
TB VND/KH VIP
Churn ước tính
—
KH không quay lại
KH mới tháng này
—
lần đầu mua
Phân khúc RFM
Phân bổ độ tuổi
Top tỉnh/thành
Chi tiêu theo phân khúc
Chi tiêu theo độ tuổi
AOV theo độ tuổi
Phân tích RFM chi tiết
| Phân khúc | Số KH | % | Tổng chi tiêu | Chi tiêu TB | Đơn TB | Hành động |
|---|
Danh sách khách hàng
| # | Họ tên | Khách hàng | Phân khúc | Số đơn | Tổng chi tiêu | Đơn gần nhất | Thành phố |
|---|
Tổng tồn kho
—
đơn vị thực tế
SKU còn hàng
—
SKU hết hàng
—
SKU tồn âm
—
cần đối chiếu
Tổng SKU
—
biến thể SP
SP sắp hết (<7 ngày)
—
cần nhập ngay
SP tồn cao (>90 ngày)
—
có thể giảm giá
Ngày tồn TB
—
ngày tồn trung bình
📊 Tồn kho Basic Tee (theo tên SP)
📊 Tồn kho Long Sleeve (theo tên SP)
📦 Tồn kho Basic Tee
📦 Tồn kho Long Sleeve Tshirt
Top 15 tồn kho cao nhất
Chi tiết tồn kho theo sản phẩm
| # | Sản phẩm | Tồn TT | Còn | Hết | Âm | Trạng thái |
|---|
Tổng chi phí
—
VND đã chi
ROAS FB (báo cáo)
—
Conv Value / Spend
ROAS thực tế
—
DT META / ADS Spend
Conv. Value
—
Purchases conversion value
CPM TB
—
cost per 1000 views
CTR TB
—
tỉ lệ click
Impressions
—
lượt hiển thị
CPO thực tế
—
ADS Spend / đơn META
Tổng Purchase
—
lượt mua FB báo cáo
Chi phí theo ngày
ROAS theo ngày
CTR theo ngày (%)
CPM theo ngày (VND)
📈 Xu hướng & Khuyến nghị
Hiệu suất theo ngày
So sánh với ngày liền trước
| Ngày | Chi phí | Δ Chi phí | ROAS | Δ ROAS | CTR | Purchase | Impressions |
|---|
Top Campaign — Chi phí
Top Campaign — Purchase
Bảng chi tiết ADS
Tổng nhân viên
—
có dữ liệu
Tổng đơn xử lý
—
đơn hàng
Tổng tin nhắn
—
tin nhắn
Tổng doanh thu
—
VND
TB đơn/NV
—
đơn trung bình
Top performer
—
Đơn hàng theo nhân viên
Doanh thu theo nhân viên
Tin nhắn theo nhân viên
Tỉ lệ chuyển đổi (Đơn / Tin nhắn × 100)
Bảng hiệu suất nhân viên
| # | Nhân viên | Đơn hàng | Doanh thu | Tin nhắn | Tỉ lệ CĐ | AOV | Hiệu suất |
|---|
Dữ liệu thô HaraSocial
Tổng đơn đặt may
—
lượt đặt
Tổng SL đặt
—
áo
Đã giao
—
Còn lại / Đang may
—
áo chưa giao
Số NCC
—
nhà cung cấp
Thời gian SX TB
—
ngày/đơn (đặt→giao)
Đúng hạn
—
Trễ hạn
—
đơn giao trễ dự kiến
Số lượng đặt theo NCC
Tỉ lệ hoàn thành theo NCC (%)
Thời gian sản xuất TB theo NCC (ngày)
Số lượng theo màu (Top 10)
So sánh hiệu suất NCC
| Nhà cung cấp | Số đơn | SL đặt | Đã giao | Còn lại | % Hoàn thành | TG sản xuất TB | Đúng hạn | Đánh giá |
|---|
Chi tiết đơn đặt may
| NCC | Ngày đặt | Ngày nhận DK | Ngày giao TT | Màu | Form | SL đặt | Đã giao | Còn lại | Trạng thái | Hạn |
|---|
🧵 ROP Đặt Hàng Vải Trơn (Basic Tee / Long Sleeve)
ℹ️ Toàn bộ SP bán ra có chứa Tshirt/Áo thun được quy về Basic Tee; có chứa Long Sleeve/Tay dài được quy về Long Sleeve Tshirt — gộp theo cùng Màu + Size để tính nhu cầu vải trơn thực tế, đối chiếu Tồn kho vải trơn + đơn đang đặt NCC để ra khuyến nghị đặt hàng (ROP).
Tổng biến thể theo dõi
—
Form × Màu × Size
Cần đặt ngay
—
dưới ROP
Đủ hàng
—
trên ROP
Tổng SL thiếu
—
áo cần đặt thêm
| Form | Màu | Size | SL bán ⓘ | Tốc độ bán | Tồn kho | Đang đặt NCC | Leadtime | Safety Stock | ROP | SL thiếu | Trạng thái |
|---|
ℹ️ Công thức: Tốc độ bán = SL bán ÷ số ngày trong kỳ lọc · Safety Stock = Tốc độ bán × 3 ngày dự phòng · ROP = (Tốc độ bán × Leadtime) + Safety Stock · SL thiếu = max(0, ROP − Tồn kho − Đang đặt NCC)